Lãi suất tăng nóng đã phản ánh vào thị giá! Không có rủi ro xấu hơn!

Cuộc đua lãi suất huy động đang nóng lên từng ngày khi hàng loạt ngân hàng đẩy mức sinh lời lên ngưỡng 8,5 - 9%/năm, thậm chí xuất hiện những con số khó tin lên tới 12%/năm. Động thái này ngay lập tức làm dấy lên lo ngại: Liệu một mặt bằng lãi suất mới đang hình thành và có đe dọa trực tiếp đến chi phí vốn của doanh nghiệp cũng như đà phục hồi của toàn nền kinh tế?
I. THỰC TRẠNG: LÃI SUẤT HUY ĐỘNG ĐUA NHAU LẬP ĐỈNH CỤC BỘ
Trong thời gian gần đây, biểu lãi suất huy động niêm yết tại nhiều ngân hàng đã được điều chỉnh tăng mạnh, đặc biệt với các khoản tiền gửi giá trị lớn:
1. Khối ngân hàng số và TMCP
- Ngân hàng số Cake đẩy lãi suất tiết kiệm kỳ hạn 10-24 tháng lên đến 8,9%/năm (áp dụng cộng thêm 1,5%/năm cho khoản gửi từ 200 triệu đồng). Thậm chí, chỉ với 5 triệu đồng, khách hàng đã được cộng thêm 1%/năm.
- Tại PVcomBank, lãi suất kỳ hạn 6 tháng lên tới 9%/năm và 12-15 tháng là 9,2%/năm (áp dụng cho mốc từ 100 triệu). Sacombank cũng chào mời mức 9.2%/năm.
2. Khối ngân hàng quốc doanh (Big 4)
- Không đứng ngoài cuộc, nhóm Big 4 cũng nhích tăng lãi suất huy động, đạt mức 8%/năm cho kỳ hạn 6 tháng với số tiền gửi từ 1 tỷ đồng – mức cao hơn hẳn so với giai đoạn đầu năm.
3. Các chương trình "đẩy" lợi tức thực tế
- Điển hình như Standard Chartered Việt Nam tung ưu đãi cho phụ huynh học sinh quốc tế: Gửi 1 tỷ đồng, nhận thêm 20 triệu đồng trong 3 tháng. Nếu quy đổi, tổng lợi tức có thể vọt lên tới 12%/năm.

II. LỰC ĐẨY NÀO KHIẾN NGÂN HÀNG KHÁT VỐN?
Sự đảo chiều của dòng tiền huy động không diễn ra ngẫu nhiên mà đến từ sự cộng hưởng của ba áp lực lớn:
(1) Sự lệch pha giữa tín dụng và huy động:
- Mục tiêu tăng trưởng kinh tế hai con số đòi hỏi nhu cầu vốn khổng lồ. Ước tính, nền kinh tế hiện cần khoảng 2-2,5 đồng tín dụng mới tạo ra 1 đồng tăng trưởng GDP.
- Từ đầu năm, tín dụng đã tăng 7,41%, trong khi tiền gửi chỉ tăng 5,02%. Khi thanh khoản hệ thống vơi đi, các ngân hàng buộc phải tăng mạnh lãi suất để hút vốn từ dân cư và doanh nghiệp, thay vì phụ thuộc vào nguồn vốn rẻ trên thị trường liên ngân hàng.

(2) Chi phí vốn thị trường 2 tăng cao: Thanh khoản không còn dồi dào khiến lãi suất liên ngân hàng và lợi suất trái phiếu nhích lên. Cửa tiếp cận vốn giá rẻ hẹp lại, đẩy áp lực lên kênh huy động truyền thống.
(3) Bóng đen lạm phát và tỷ giá
- Biến động địa chính trị (thông tin căng thẳng Mỹ - Iran) đẩy giá dầu và hàng hóa leo thang từ đầu năm.
- Khi chi phí sinh hoạt tăng, người dân sẽ đòi hỏi một mức "lãi suất thực dương" đủ hấp dẫn. Nếu lãi suất tiết kiệm quá thấp, dòng tiền sẽ tháo chạy sang vàng, ngoại tệ hoặc bất động sản. Ngân hàng buộc phải nâng lãi suất để giữ chân dòng vốn.
(4) Trong 6 tháng đầu năm, giải ngân đầu tư công chỉ đạt 35,5% kế hoạch.
- Khía cạnh tài khóa trong nửa đầu năm 2026 lại càng củng cố cho sự tắc nghẽn lưu thông này. Thu ngân sách nhà nước tăng vọt 17,4% so với cùng kỳ, nhưng tổng chi lại gần như đi ngang (chỉ tăng vỏn vẹn 0,1%).
- Hậu quả là số dư tiền mặt của khu vực công không ngừng tích lũy tại Kho bạc.
=> Điều này dù không trực tiếp rút cạn thanh khoản của hệ thống, nhưng lại làm "đóng băng" quá trình luân chuyển dòng tiền. Bởi theo nguyên lý, khi giải ngân đầu tư công tăng tốc, tiền mới chảy đến các nhà thầu, nhà cung cấp, người lao động, và sau đó quay trở lại hệ thống ngân hàng dưới dạng tiền gửi. Khi vòng quay này chậm lại, một lượng tiền khổng lồ nằm im không tạo ra giá trị thặng dư.
III. RỦI RO CÓ THỰC SỰ ĐÁNG LO NGẠI?
Mặc dù bề nổi của thị trường đang cho thấy sự căng thẳng, nhưng đánh giá một cách tổng thể, đây chủ yếu là áp lực ngắn hạn (kéo dài 1-2 tháng) và không mang tính rủi ro hệ thống. Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước (NHNN) đang có những bước đi chủ động để "khóa van" rủi ro này:
1. Sự can thiệp mạnh mẽ từ chính sách (Tháo gỡ điểm nghẽn thanh khoản)
Định hướng xuyên suốt của Chính phủ vẫn là kiểm soát lãi suất để hỗ trợ tăng trưởng. Hàng loạt biện pháp nới lỏng kỹ thuật đã được kích hoạt:
- Thông tư 25 Nới trần tỷ lệ SMLR: Nới tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn từ 30% lên 40%, giúp các ngân hàng có thêm dư địa cho vay mà không bị áp lực phải huy động ngay vốn dài hạn giá cao.
- Bổ sung nguồn vốn tính LDR: Tính 20% tiền gửi Kho bạc vào nguồn vốn huy động khi tính tỷ lệ cấp tín dụng so với nguồn vốn huy động (LDR).
- Khơi thông tín dụng dự án lớn: Loại bỏ room tín dụng cho dư nợ 18 dự án trọng điểm của Vingroup, Sun Group, Masterise (quy mô 752.000 tỷ đồng), giảm tải cục bộ cho hệ thống.
- Bơm tiền từ Kho bạc: Bộ Tài chính chuyển ngân quỹ nhàn rỗi gửi vào các NHTM (có thể vượt trần 50%), cung cấp nguồn thanh khoản dồi dào, giá rẻ.

=> Thị trường cần thời gian để thẩm thấu các chính sách trên, vậy nên mới có tình trạng khó khăn ngắn hạn vẫn đang diễn ra thời điểm hiện tại
2. Động lực từ giải ngân đầu tư công
- Sáu tháng đầu năm, giải ngân đầu tư công mới đạt 35,5% kế hoạch. Trọng tâm 6 tháng cuối năm của Chính phủ là đẩy mạnh giải ngân một cách quyết liệt.
- Lượng tiền khổng lồ từ đầu tư công bơm ra nền kinh tế sẽ trực tiếp quay vòng trở lại hệ thống ngân hàng dưới dạng tiền gửi thanh toán (CASA), giúp hạ nhiệt áp lực huy động vốn cục bộ.
3. Trợ lực từ vĩ mô quốc tế (Kỳ vọng Fed ngừng tăng lãi suất)
- Áp lực tỷ giá và lãi suất trong nước đang được cởi trói nhờ bức tranh lạm phát hạ nhiệt tại Mỹ:
(1) CPI tháng 6 của Mỹ chỉ tăng 3,5% (thấp hơn mức 4,2% của tháng 5). CPI cốt lõi tăng 2,6%, đi ngang so với tháng trước.

(2) Dựa trên dữ liệu CME Group, giới đầu tư hiện chỉ đánh giá 10% khả năng Fed tăng lãi suất trong cuộc họp tháng 7 (giảm mạnh từ mức 35%). Khả năng tăng lãi suất vào tháng 9 cũng lùi về mức 46,9% (so với hơn 90% trước đó). Cho thấy khả năng tăng lãi suất đã hạ nhiệt rất mạnh.

(3) Áp lực "nhập khẩu lạm phát" giảm bớt giúp NHNN rộng tay hơn trong việc duy trì chính sách tiền tệ nới lỏng.
*LƯU Ý về Độ trễ của chi phí vốn: Cần lưu ý rằng việc ngân hàng tăng lãi suất huy động hiện nay sẽ làm suy giảm biên lãi thuần (NIM) của chính họ trước tiên, thay vì lập tức đẩy vào lãi suất cho vay. Dưới áp lực chỉ đạo của NHNN, lãi suất cho vay doanh nghiệp vẫn đang được kìm giữ ở mức hỗ trợ.
*KẾT LUẬN
Áp lực lãi suất hiện tại mang tính chất cục bộ, ngắn hạn và phần lớn đã được phản ánh vào thị giá các tài sản tài chính. Nền kinh tế đang trong giai đoạn chuyển tiếp, cần sự kiên nhẫn để các thông tư nới lỏng thanh khoản, chính sách tiền tệ linh hoạt và dòng tiền từ đầu tư công thẩm thấu thực sự vào hệ thống. Lãi suất sẽ sớm tìm lại điểm cân bằng trong quý tới, nhường chỗ cho mục tiêu tối thượng: Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
=> Nhà đầu tư nhắn tin trực tiếp nếu cần hỗ trợ chi tiết hơn nữa nhé!